Chữ

婆

pó HSK 5
婆 pó HSK 5
  • 1. bà già (thường dùng dạng láy)
  • 2. mẹ chồng
  • 3. (~儿) từ cũ chỉ phụ nữ làm nghề nhất định
  • 4. (phương ngữ) bà nội; phụ nữ cùng thế hệ với bà
Từ dùng 婆 như pó (2)
Cấu trúc & nét viết
婆 pó — bà già (thường dùng dạng láy)

婆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 波 bō — sóng nước trên bề mặt sông, hồ, biển, v.v.
波 là bộ thủ trong 1 chữ
2 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét