Từ

意料 (yì liào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

意料 (yì liào) là một từ tiếng Trung: dự liệu, mong đợi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 意料

动 dòng động từ

dự liệu, mong đợi

这个结果出乎我的意料。

zhè ge jié guǒ chū hū wǒ de yì liào

Kết quả này vượt quá dự liệu của tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

意 yì — ý nghĩ, ý định

料 liào — ước tính, tính toán

Cấu trúc & nét viết
1 意 yì — nguyện vọng; ý định

意 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 料 liào — trông nom; quản lý

料 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét