Chữ
民
- 1. nhân dân; bách tính
- 2. chỉ một loại người nhất định
- 3. dân gian; của nhân dân
- 4. người làm nghề nhất định hoặc có thân phận nhất định
- 5. họ
- 6. dân sự; phi quân sự
Từ dùng 民 như mín (29)
-
Ví dụ
中国有56个民族。
Zhōng guó yǒu wǔ shí liù gè mín zú
Trung Quốc có 56 dân tộc.
-
Ví dụ
中华民族有着五千年的悠久历史。
Zhōnghuá Mínzú yǒu zhe wǔ qiān nián de yōu jiǔ lì shǐ
Dân tộc Trung Hoa có lịch sử lâu đời năm nghìn năm.
-
Ví dụ
政府应该为人民服务。
zhèng fǔ yīng gāi wèi rén mín fú wù
Chính phủ nên phục vụ nhân dân.
-
Ví dụ
人民币是中国的官方货币。
rén mín bì shì zhōng guó de guān fāng huò bì
Nhân dân tệ là đồng tiền chính thức của Trung Quốc.
-
Ví dụ
农民在田里工作。
nóng mín zài tián lǐ gōng zuò
Nông dân làm việc trên đồng.
Xem thêm (+24)
-
Ví dụ
这个小区的居民都很友好。
zhè ge xiǎo qū de jū mín dōu hěn yǒu hǎo
Cư dân của khu dân cư này đều rất thân thiện.
-
Ví dụ
市民应该遵守交通规则。
shì mín yīng gāi zūn shǒu jiāo tōng guī zé
Công dân nên tuân thủ luật giao thông.
-
Ví dụ
每个公民都有投票的权利。
měi gè gōng mín dōu yǒu tóu piào de quán lì
Mỗi công dân đều có quyền bỏ phiếu.
-
Ví dụ
民主需要每个公民的参与。
mín zhǔ xū yào měi gè gōng mín de cān yù
Dân chủ cần sự tham gia của mọi công dân.
-
- 民 người dân, công dân (các thành viên cá nhân của xã hội)
- 众 quần chúng, đám đông (nhấn mạnh tính tập thể)
Ví dụ
政府应该听取民众的意见。
zhèng fǔ yīng gāi tīng qǔ mín zhòng de yì jiàn
Chính phủ nên lắng nghe ý kiến của dân chúng.
-
Ví dụ
这个节日反映了当地的民俗。
zhè ge jié rì fǎn yìng le dāng dì de mín sú
Lễ hội này phản ánh phong tục dân gian địa phương.
-
Ví dụ
我们在乡村找到了一家很舒适的民宿。
wǒ men zài xiāng cūn zhǎo dào le yì jiā hěn shū shì de mín sù
Chúng tôi đã tìm thấy một nhà nghỉ dân cư rất thoải mái ở vùng nông thôn.
-
Ví dụ
中国各地都有独特的民歌。
Zhōng guó gè dì dōu yǒu dú tè de mín gē
Mỗi vùng ở Trung Quốc đều có dân ca độc đáo.
-
Ví dụ
他收集了很多民间故事。
tā shōu jí le hěn duō mín jiān gù shi
Anh ấy đã sưu tầm nhiều truyện dân gian.
-
Ví dụ
他们决定移民到加拿大。
tā men jué dìng yí mín dào jiā ná dà
Họ quyết định di cư đến Canada.
-
- 农 nông nghiệp; chỉ nguồn gốc nông thôn
- 民 dân/công dân; chỉ người
- 工 công nhân/lao động; chỉ nghề nghiệp
Ví dụ
农民工为城市建设做出了巨大贡献。
nóng mín gōng wèi chéng shì jiàn shè zuò chū le jù dà gòng xiàn
Công nhân nhập cư đã đóng góp to lớn cho việc xây dựng thành phố.
-
Ví dụ
每个国民都有投票的权利。
měi gè guó mín dōu yǒu tóu piào de quán lì
Mỗi công dân đều có quyền bỏ phiếu.
-
Ví dụ
他正在处理一个民事案件。
tā zhèng zài chǔ lǐ yí ge mín shì àn jiàn
Anh ấy đang xử lý một vụ án dân sự.
-
Ví dụ
这是一所民办学校。
zhè shì yì suǒ mín bàn xué xiào
Đây là một trường dân lập.
-
Ví dụ
这座古老的民居保存得很完整。
zhè zuò gǔ lǎo de mín jū bǎo cún de hěn wán zhěng
Ngôi nhà dân cổ này được bảo tồn rất tốt.
-
Ví dụ
政府应该尊重民意。
zhèng fǔ yīng gāi zūn zhòng mín yì
Chính phủ nên tôn trọng dư luận.
-
Ví dụ
政府应该关注民生问题。
zhèng fǔ yīng gāi guān zhù mín shēng wèn tí
Chính phủ nên quan tâm đến các vấn đề dân sinh.
-
Ví dụ
这是民用飞机,不是军用飞机。
zhè shì mín yòng fēi jī bú shì jūn yòng fēi jī
Đây là máy bay dân dụng, không phải máy bay quân sự.
-
Ví dụ
这是一家民营企业。
zhè shì yì jiā mín yíng qǐ yè
Đây là một doanh nghiệp tư nhân.
-
Ví dụ
渔民每天早上出海捕鱼。
yú mín měi tiān zǎo shang chū hǎi bǔ yú
Ngư dân ra khơi đánh cá mỗi sáng.
-
Ví dụ
这些牧民世代生活在蒙古草原上。
zhè xiē mù mín shì dài shēng huó zài měng gǔ cǎo yuán shàng
Những người chăn nuôi này đã sống trên thảo nguyên Mông Cổ qua nhiều thế hệ.
-
Ví dụ
很多网民在社交媒体上分享自己的生活。
hěn duō wǎng mín zài shè jiāo méi tǐ shàng fēn xiǎng zì jǐ de shēng huó
Nhiều cư dân mạng chia sẻ cuộc sống của họ trên mạng xã hội.
-
Ví dụ
这位股民每天都关注股市动态。
zhè wèi gǔ mín měi tiān dōu guān zhù gǔ shì dòng tài
Nhà đầu tư chứng khoán này theo dõi xu hướng thị trường chứng khoán mỗi ngày.
-
Ví dụ
每个选民都有投票的权利。
měi gè xuǎn mín dōu yǒu tóu piào de quán lì
Mỗi cử tri đều có quyền bỏ phiếu.
Cấu trúc & nét viết
民 là bộ thủ trong 2 chữ
民 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét