Chữ

民

mín HSK 4
民 mín HSK 4
  • 1. nhân dân; bách tính
  • 2. chỉ một loại người nhất định
  • 3. dân gian; của nhân dân
  • 4. người làm nghề nhất định hoặc có thân phận nhất định
  • 5. họ
  • 6. dân sự; phi quân sự
Từ dùng 民 như mín (29)
Cấu trúc & nét viết
民 mín — nhân dân; bách tính
民 là bộ thủ trong 2 chữ

民 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét