Chữ

韵

yùn HSK 7
韵 yùn HSK 7
  • 1. âm thanh hài hòa
  • 2. thuật ngữ ngữ âm: 1. vần (韵母), phần âm tiết ngoài phụ âm đầu và thanh điệu, bao gồm âm đệm, vd. 韵母 của '堂'(táng) là ang, '皇'(huáng) là uang; 2. phần âm tiết ngoài phụ âm đầu, âm đệm và thanh điệu, vd. cả hai âm tiết '堂皇'(tánghuáng) đều thuộc 韵 ang; an, ian, uan, üan là bốn 韵母 khác nhau nhưng cùng thuộc 韵 an
  • 3. thú vị; phong thái
  • 4. họ
  • 5. vần trong tác phẩm văn học
Từ dùng 韵 như yùn (1)
Cấu trúc & nét viết
韵 yùn — âm thanh hài hòa

韵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 匀 yún — đều, đồng đều; làm đều
匀 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét