Chữ

奶

nǎi HSK 1
奶 nǎi HSK 1
  • 1. vú; tuyến vú
  • 2. sữa
  • 3. sơ sinh; thời thơ ấu
  • 4. sữa; nuôi chủ yếu để lấy sữa
  • 5. cho bú; cho con bú
  • 6. xem "奶奶": ① bà nội ② cách gọi tôn kính dành cho phụ nữ lớn tuổi
Từ dùng 奶 như nǎi (6)
Cấu trúc & nét viết
奶 nǎi — vú; tuyến vú

奶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét