Chữ

嫌

xián HSK 7
嫌 xián HSK 7
  • 1. nghi ngờ; điểm khả nghi
  • 2. thù oán; hiềm khích; oán hận
  • 3. ghét; không hài lòng với
Từ dùng 嫌 như xián (3)
Cấu trúc & nét viết
嫌 xián — nghi ngờ; điểm khả nghi

嫌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét