Từ

有意 (yǒu yì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

有意 (yǒu yì) là một từ tiếng Trung: cố ý. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 有意

副 fù phó từ

cố ý

我不是有意要伤害你。

wǒ bú shì yǒu yì yào shāng hài nǐ

Tôi không cố ý làm tổn thương bạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

有 yǒu — có, sở hữu

意 yì — ý định, mục đích

Cấu trúc & nét viết
1 有 yǒu — có; sở hữu (trái nghĩa với "无/没")
有 là bộ thủ trong 4 chữ

有 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 意 yì — nguyện vọng; ý định

意 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét