Từ

完好 (wán hǎo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

完好 (wán hǎo) là một từ tiếng Trung: nguyên vẹn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 完好

形 xíng tính từ

nguyên vẹn

这件古董保存得很完好。

zhè jiàn gǔ dǒng bǎo cún de hěn wán hǎo

Đồ cổ này được bảo quản rất tốt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

完 wán — hoàn chỉnh, toàn vẹn

好 hǎo — tốt

Cấu trúc & nét viết
1 完 wán — đầy đủ; hoàn chỉnh; nguyên vẹn
完 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 好 hǎo — tốt;令人满意 (trái với 坏)
Xpinyin

好 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét