Từ

特意 (tè yì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

特意 (tè yì) là một từ tiếng Trung: cố ý, đặc biệt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 特意

副 fù phó từ

cố ý, đặc biệt

妈妈特意做了我最喜欢的菜。

mā ma tè yì zuò le wǒ zuì xǐ huan de cài

Mẹ đã đặc biệt nấu món ăn yêu thích của tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

特 tè — đặc biệt, riêng biệt

意 yì — ý định, cố ý

Cấu trúc & nét viết
1 特 tè — đặc biệt, khác thường, phi thường

特 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 意 yì — nguyện vọng; ý định

意 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét