Chữ

姨

yí HSK 3
姨 yí HSK 3
  • 1. dì (em hoặc chị gái của mẹ); cách gọi tôn kính phụ nữ cùng thế hệ với mẹ
  • 2. chị hoặc em gái của vợ
  • 3. cách gọi phụ nữ không có quan hệ họ hàng nhưng cùng thế hệ với mẹ
  • 4. cách gọi xưa cho nàng hầu, thiếp
Từ dùng 姨 như yí (1)
Cấu trúc & nét viết
姨 yí — dì (em hoặc chị gái của mẹ); cách gọi tôn kính phụ nữ cùng thế hệ với mẹ

姨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
2 夷 yí — bằng phẳng; bình yên
夷 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét