Từ

大意 (dà yì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

大意 (dà yì) là một từ tiếng Trung: bất cẩn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 大意

形 xíng tính từ

bất cẩn

开车不能大意。

kāi chē bù néng dà yì

Không được bất cẩn khi lái xe.

名 míng danh từ

ý chính

请告诉我这篇文章的大意。

qǐng gào su wǒ zhè piān wén zhāng de dà yì

Xin hãy cho tôi biết ý chính của bài viết này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

大 dà — chính, lớn

意 yì — ý nghĩa, ý tưởng

Cấu trúc & nét viết
1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

大 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 意 yì — nguyện vọng; ý định

意 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét