Từ
大意 (dà yì) — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
大意 (dà yì) là một từ tiếng Trung: bất cẩn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 大意
形 xíng tính từ
bất cẩn
开车不能大意。
kāi chē bù néng dà yì
Không được bất cẩn khi lái xe.
名 míng danh từ
ý chính
请告诉我这篇文章的大意。
qǐng gào su wǒ zhè piān wén zhāng de dà yì
Xin hãy cho tôi biết ý chính của bài viết này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
大 dà — chính, lớn
Từ có ký tự này (82)
-
Ví dụ
他在大学学习中文。
tā zài dà xué xué xí zhōng wén
Anh ấy học tiếng Trung ở đại học.
-
Ví dụ
他是一名大学生。
tā shì yī míng dà xué shēng
Anh ấy là một sinh viên.
-
Ví dụ
大家好!
dà jiā hǎo
Xin chào mọi người!
-
Ví dụ
他已经是大人了,可以自己做决定。
tā yǐ jīng shì dà rén le kě yǐ zì jǐ zuò jué dìng
Anh ấy đã là người lớn rồi, có thể tự quyết định.
-
Ví dụ
这件衣服的大小正合适。
zhè jiàn yī fu de dà xiǎo zhèng hé shì
Kích thước của quần áo này vừa vặn.
Xem thêm (+77)
-
Ví dụ
他大概明天会来。
tā dà gài míng tiān huì lái
Có lẽ ngày mai anh ấy sẽ đến.
-
Ví dụ
大熊猫是中国的国宝。
dà xióng māo shì zhōng guó de guó bǎo
Gấu trúc lớn là báu vật quốc gia của Trung Quốc.
-
- 大 lớn (chỉ đây là loại quần áo ngoài có kích thước lớn)
- 衣 quần áo, y phục (ý nghĩa cốt lõi chỉ đây là một món đồ mặc)
Ví dụ
今天很冷,你应该穿大衣。
jīn tiān hěn lěng nǐ yīng gāi chuān dà yī
Hôm nay trời rất lạnh, bạn nên mặc áo khoác dài.
-
Ví dụ
我在酒店大厅等你。
wǒ zài jiǔ diàn dà tīng děng nǐ
Tôi sẽ đợi bạn ở sảnh khách sạn.
-
Ví dụ
这个决定大大提高了效率。
zhè ge jué dìng dà dà tí gāo le xiào lǜ
Quyết định này đã cải thiện hiệu quả rất nhiều.
-
Ví dụ
明天早上八点有一辆大巴去机场。
míng tiān zǎo shàng bā diǎn yǒu yī liàng dà bā qù jī chǎng
Sáng mai lúc tám giờ có một xe buýt đi sân bay.
-
Ví dụ
这本书大约有三百页。
zhè běn shū dà yuē yǒu sān bǎi yè
Cuốn sách này có khoảng ba trăm trang.
-
- 大 lớn, rộng lớn (nhấn mạnh sự hùng vĩ và phạm vi của thiên nhiên)
- 自 tự, tự nhiên (chỉ phẩm chất vốn có, tự phát)
- 然 như vậy, thế (củng cố trạng thái tự nhiên)
Ví dụ
我们应该保护大自然。
wǒ men yīng gāi bǎo hù dà zì rán
Chúng ta nên bảo vệ thiên nhiên.
-
Ví dụ
这次国际音乐大赛吸引了很多选手。
zhè cì guó jì yīn yuè dà sài xī yǐn le hěn duō xuǎn shǒu
Cuộc thi âm nhạc quốc tế này đã thu hút nhiều thí sinh.
-
Ví dụ
我们需要大量的时间来完成这个项目。
wǒ men xū yào dà liàng de shí jiān lái wán chéng zhè ge xiàng mù
Chúng tôi cần rất nhiều thời gian để hoàn thành dự án này.
-
Ví dụ
这是人类历史上伟大的时刻。
zhè shì rén lèi lì shǐ shàng wěi dà de shí kè
Đây là một khoảnh khắc vĩ đại trong lịch sử loài người.
-
Ví dụ
结婚是人生的大事。
jié hūn shì rén shēng de dà shì
Kết hôn là việc lớn trong cuộc đời.
-
Ví dụ
五大于三。
wǔ dà yú sān
Năm lớn hơn ba.
-
Ví dụ
这本书很受大众欢迎。
zhè běn shū hěn shòu dà zhòng huān yíng
Cuốn sách này rất được quần chúng yêu thích.
-
- 大 lớn, quan trọng (nhấn mạnh quy mô và tầm quan trọng)
- 会 cuộc họp, hội nghị (khái niệm cốt lõi của sự tập hợp)
Ví dụ
明天我们要参加全国代表大会。
míng tiān wǒ men yào cān jiā quán guó dài biǎo dà huì
Ngày mai chúng tôi sẽ tham dự đại hội toàn quốc.
-
Ví dụ
政府大力支持教育发展。
zhèng fǔ dà lì zhī chí jiào yù fā zhǎn
Chính phủ mạnh mẽ hỗ trợ phát triển giáo dục.
-
Ví dụ
我在那栋大厦工作。
wǒ zài nà dòng dà shà gōng zuò
Tôi làm việc ở tòa nhà đó.
-
Ví dụ
这是一个大型购物中心。
zhè shì yí gè dà xíng gòu wù zhōng xīn
Đây là một trung tâm mua sắm quy mô lớn.
-
Ví dụ
这里的人大多会说英语。
zhè lǐ de rén dà duō huì shuō yīng yǔ
Người dân ở đây phần lớn nói được tiếng Anh.
-
- 大 lớn tuổi hơn (chỉ sự kính trọng hoặc thâm niên)
- 妈 cô, dì (người thân nữ lớn tuổi hoặc từ tôn trọng)
Ví dụ
大妈,请问超市在哪里?
dà mā qǐng wèn chāo shì zài nǎ lǐ
Cô ơi, xin hỏi siêu thị ở đâu ạ?
-
Ví dụ
大批游客来到了北京。
dà pī yóu kè lái dào le Běi jīng
Số lượng lớn khách du lịch đã đến Bắc Kinh.
-
Ví dụ
大爷,您需要帮忙吗?
dà ye nín xū yào bāng máng ma
Ông ơi, ông có cần giúp đỡ không?
-
Ví dụ
妈妈去超市买大米。
mā ma qù chāo shì mǎi dà mǐ
Mẹ đi siêu thị mua gạo.
-
Ví dụ
这是一个大胆的尝试。
zhè shì yí gè dà dǎn de cháng shì
Đây là một nỗ lực táo bạo.
-
Ví dụ
大脑是人体最重要的器官。
dà nǎo shì rén tǐ zuì zhòng yào de qì guān
Não là cơ quan quan trọng nhất của cơ thể con người.
-
Ví dụ
我在动物园看到了大象。
wǒ zài dòng wù yuán kàn dào le dà xiàng
Tôi đã nhìn thấy một con voi ở sở thú.
-
Ví dụ
他们面临着巨大的挑战。
tā men miàn lín zhe jù dà de tiǎo zhàn
Họ đối mặt với những thách thức to lớn.
-
Ví dụ
这个问题受到广大群众的关注。
zhè ge wèn tí shòu dào guǎng dà qún zhòng de guān zhù
Vấn đề này đã nhận được sự quan tâm của quần chúng rộng lớn.
-
Ví dụ
科技是强大的力量。
kē jì shì qiáng dà de lì liàng
Công nghệ là một sức mạnh mạnh mẽ.
-
Ví dụ
公司计划扩大生产规模。
gōng sī jì huà kuò dà shēng chǎn guī mó
Công ty có kế hoạch mở rộng quy mô sản xuất.
-
Ví dụ
这是一个重大的决定。
zhè shì yí gè zhòng dà de jué dìng
Đây là một quyết định trọng đại.
-
Ví dụ
门口站着一个高大的警卫。
mén kǒu zhàn zhe yí gè gāo dà de jǐng wèi
Một người bảo vệ cao lớn đang đứng ở cửa vào.
-
- 大 lớn; nhấn mạnh tính toàn diện của cả nhóm
- 伙 nhóm, đồng bọn; chỉ một tập thể người
- 儿 hậu tố nhỏ; thêm giọng thân mật, thân thiện
Ví dụ
大伙儿一起努力吧!
dà huǒr yì qǐ nǔ lì ba
Hãy cùng nhau cố gắng nào!
-
Ví dụ
他是中国驻美国大使。
tā shì Zhōng guó zhù Měi guó dà shǐ
Anh ấy là đại sứ Trung Quốc tại Hoa Kỳ.
-
Ví dụ
得知真相后,大家都大吃一惊。
dé zhī zhēn xiàng hòu dà jiā dōu dà chī yì jīng
Sau khi biết được sự thật, mọi người đều rất ngạc nhiên.
-
Ví dụ
春天来了,大地复苏。
chūn tiān lái le dà dì fù sū
Mùa xuân đến rồi, đại địa hồi sinh.
-
Ví dụ
他是一位音乐大师。
tā shì yí wèi yīn yuè dà shī
Anh ấy là bậc thầy âm nhạc.
-
Ví dụ
房价大幅上涨了。
fáng jià dà fú shàng zhǎng le
Giá nhà đã tăng đáng kể.
-
Ví dụ
他很大方,总是请朋友吃饭。
tā hěn dà fang zǒng shì qǐng péng you chī fàn
Anh ấy rất hào phóng, luôn mời bạn bè đi ăn.
-
Ví dụ
大洋洲是地球上最小的大陆。
Dà yáng zhōu shì dì qiú shàng zuì xiǎo de dà lù
Châu Đại Dương là lục địa nhỏ nhất trên Trái Đất.
-
Ví dụ
这位大臣深受皇帝信任。
zhè wèi dà chén shēn shòu huáng dì xìn rèn
Vị đại thần này được hoàng đế tin tưởng sâu sắc.
-
Ví dụ
我大致明白了你的意思。
wǒ dà zhì míng bai le nǐ de yì si
Tôi đại khái hiểu ý của bạn.
-
Ví dụ
这里的人大都很友好。
zhè lǐ de rén dà dū hěn yǒu hǎo
Người dân ở đây phần lớn rất thân thiện.
-
- 宏 hoành tráng, rộng lớn, tráng lệ (nhấn mạnh quy mô và tính ấn tượng)
- 大 lớn, vĩ đại (củng cố quy mô lớn)
Ví dụ
他提出了一个宏大的计划。
tā tí chū le yí gè hóng dà de jì huà
Anh ấy đã đề xuất một kế hoạch hoành tráng.
-
Ví dụ
这座城市有一个庞大的人口。
zhè zuò chéng shì yǒu yí gè páng dà de rén kǒu
Thành phố này có dân số rất lớn.
-
Ví dụ
你可以放大这张照片看细节。
nǐ kě yǐ fàng dà zhè zhāng zhào piàn kàn xì jié
Bạn có thể phóng to bức ảnh này để xem chi tiết.
-
- 博 rộng, bao la
- 大 lớn, rộng lớn (nhấn mạnh quy mô)
- 精 tinh tế, cốt lõi, sâu sắc
- 深 sâu (nhấn mạnh độ sâu)
Ví dụ
中国文化博大精深,值得我们深入学习。
Zhōng guó wén huà bó dà jīng shēn zhí de wǒ men shēn rù xué xí
Văn hóa Trung Quốc rộng lớn và sâu sắc, đáng để chúng ta nghiên cứu sâu.
-
Ví dụ
我们要发扬光大中华优秀传统文化。
wǒ men yào fā yáng guāng dà zhōng huá yōu xiù chuán tǒng wén huà
Chúng ta phải phát huy và phát triển văn hóa truyền thống Trung Hoa ưu tú.
-
Ví dụ
他讲了一个笑话,全场哄堂大笑。
tā jiǎng le yí gè xiào hua quán chǎng hōng táng dà xiào
Anh ấy kể một câu chuyện cười, và cả phòng bật cười ồ lên.
-
Ví dụ
我们的团队正在不断壮大。
wǒ men de tuán duì zhèng zài bù duàn zhuàng dà
Đội của chúng tôi đang không ngừng phát triển.
-
Ví dụ
大不了我们明天再来。
dà bu liǎo wǒ men míng tiān zài lái
Tệ nhất, chúng ta sẽ quay lại vào ngày mai.
-
Ví dụ
他大为惊讶。
tā dà wéi jīng yà
Anh ấy rất ngạc nhiên.
-
Ví dụ
这个计划大体可行。
zhè ge jì huà dà tǐ kě xíng
Kế hoạch này đại thể khả thi.
-
Ví dụ
这位领导大公无私,深受群众爱戴。
zhè wèi lǐng dǎo dà gōng wú sī shēn shòu qún zhòng ài dài
Vị lãnh đạo này vô tư và công bằng, được nhân dân hết lòng yêu mến và tôn trọng.
-
- 大 lớn, chủ yếu (chỉ sự giống nhau chính)
- 同 giống, tương tự (những điểm giống nhau/điểm chung)
- 小 nhỏ, không đáng kể (chỉ sự khác biệt nhỏ)
- 异 khác, khác biệt (những khác biệt/biến thể)
Ví dụ
这两个方案大同小异,没有本质区别。
zhè liǎng gè fāng àn dà tóng xiǎo yì méi yǒu běn zhì qū bié
Hai đề xuất này phần lớn giống nhau với những khác biệt nhỏ; không có sự khác biệt bản chất.
-
- 大 lớn - nhấn mạnh mức độ nổi tiếng
- 名 tên, danh tiếng - đề cập đến uy tín và sự nổi tiếng
- 鼎 chân đỉnh, nồi - tượng trưng cho tầm quan trọng và uy tín
- 鼎 chân đỉnh, nồi - lặp lại để nhấn mạnh
Ví dụ
他是大名鼎鼎的科学家。
tā shì dà míng dǐng dǐng de kē xué jiā
Anh ấy là một nhà khoa học rất nổi tiếng.
-
- 大 lớn, rộng (truyền đạt sự tùy tiện)
- 大 lặp lại nhấn mạnh sự tùy tiện
- 咧 cười, cách thức tùy tiện (truyền đạt sự bất cẩn)
- 咧 lặp lại nhấn mạnh sự bất cẩn
Ví dụ
她是个大大咧咧的人。
tā shì gè dà da liē liē de rén
Cô ấy là người bất cẩn và tùy tiện.
-
Ví dụ
大宗采购可以享受折扣。
dà zōng cǎi gòu kě yǐ xiǎng shòu zhé kòu
Mua số lượng lớn có thể được hưởng giảm giá.
-
Ví dụ
为了大局,我们必须团结一致。
wèi le dà jú wǒ men bì xū tuán jié yī zhì
Vì tình hình chung, chúng ta phải đoàn kết.
-
- 大 lớn (nhấn mạnh phản ứng thái quá)
- 惊 giật mình, hoảng hốt (phản ứng cảm xúc thái quá)
- 小 nhỏ (chỉ bản chất tầm thường của nguyên nhân)
- 怪 lạ (sự kiện bất thường không đáng báo động)
Ví dụ
他只是迟到了五分钟,你不要大惊小怪。
tā zhǐ shì chí dào le wǔ fēn zhōng nǐ bú yào dà jīng xiǎo guài
Anh ấy chỉ trễ năm phút thôi, đừng làm ầm ĩ lên.
-
- 大 lớn, quy mô lớn, khổng lồ (chỉ khối lượng khổng lồ)
- 数 số, đếm (tạo thành 'dữ liệu' với 据, đóng góp khía cạnh số/định lượng)
- 据 bằng chứng, căn cứ (hoàn thành 'dữ liệu' với 数, đóng góp khía cạnh thông tin/bằng chứng)
Ví dụ
大数据分析可以帮助企业做出更好的决策。
dà shù jù fēn xī kě yǐ bāng zhù qǐ yè zuò chū gèng hǎo de jué cè
Phân tích dữ liệu lớn có thể giúp các doanh nghiệp đưa ra quyết định tốt hơn.
-
Ví dụ
我相信这个项目大有可为。
wǒ xiāng xìn zhè ge xiàng mù dà yǒu kě wéi
Tôi tin rằng dự án này có tiềm năng lớn.
-
Ví dụ
地球的大气保护我们免受太阳辐射。
dì qiú de dà qì bǎo hù wǒ men miǎn shòu tài yáng fú shè
Khí quyển Trái Đất bảo vệ chúng ta khỏi bức xạ mặt trời.
-
Ví dụ
他最喜欢看好莱坞大片。
tā zuì xǐ huan kàn Hǎo lái wù dà piàn
Anh ấy thích xem phim bom tấn Hollywood nhất.
-
Ví dụ
老师发给我们课程大纲。
lǎo shī fā gěi wǒ men kè chéng dà gāng
Giáo viên đã phát đề cương khóa học cho chúng tôi.
-
Ví dụ
敌人大肆破坏城市的基础设施。
dí rén dà sì pò huài chéng shì de jī chǔ shè shī
Kẻ thù phá hoại cơ sở hạ tầng của thành phố một cách phóng túng.
-
Ví dụ
节日期间,大街小巷都挂满了灯笼。
jié rì qī jiān dà jiē xiǎo xiàng dōu guà mǎn le dēng lóng
Trong dịp lễ hội, đèn lồng được treo khắp các phố phường.
-
Ví dụ
亚洲是世界上最大的大陆。
Yà zhōu shì shì jiè shàng zuì dà de dà lù
Châu Á là lục địa lớn nhất trên thế giới.
-
- 大 lớn (nhấn mạnh kích thước của các loài ngỗng trời này)
- 雁 ngỗng trời (thành phần ngữ nghĩa chính chỉ loài chim)
Ví dụ
秋天来了,大雁开始南飞。
qiū tiān lái le dà yàn kāi shǐ nán fēi
Mùa thu đến rồi, và những con ngỗng trời bắt đầu bay về phía nam.
-
Ví dụ
他总是夸大自己的成就。
tā zǒng shì kuā dà zì jǐ de chéng jiù
Anh ấy luôn phóng đại thành tích của mình.
-
Ví dụ
听了他的解释后,我恍然大悟。
tīng le tā de jiě shì hòu wǒ huǎng rán dà wù
Sau khi nghe lời giải thích của anh ấy, tôi chợt hiểu ra.
-
Ví dụ
经过协商,我们找到了一个皆大欢喜的办法。
jīng guò xié shāng wǒ men zhǎo dào le yí gè jiē dà huān xǐ de bàn fǎ
Sau khi thương lượng, chúng tôi đã tìm ra giải pháp làm mọi người đều vui mừng.
-
Ví dụ
他们举行了盛大的欢迎仪式。
tā men jǔ xíng le shèng dà de huān yíng yí shì
Họ đã tổ chức một buổi lễ chào đón thịnh đại.
-
Ví dụ
他因为粗心大意,考试时忘记写名字了。
tā yīn wèi cū xīn dà yì kǎo shì shí wàng jì xiě míng zi le
Anh ấy quên viết tên trong bài thi vì bất cẩn.
-
Ví dụ
他老大不高兴。
tā lǎo dà bù gāo xìng
Anh ấy rất không vui.
-
Ví dụ
这对我来说是莫大的荣幸。
zhè duì wǒ lái shuō shì mò dà de róng xìng
Đây là vinh dự vô cùng lớn đối với tôi.
-
Ví dụ
我们应该顾全大局,不要只想自己的利益。
wǒ men yīng gāi gù quán dà jú bú yào zhǐ xiǎng zì jǐ de lì yì
Chúng ta nên xem xét tình hình chung, không chỉ nghĩ đến lợi ích của bản thân.
意 yì — ý nghĩa, ý tưởng
Từ có ký tự này (61)
-
- 不 không (phủ định)
- 好 tốt; dễ
- 意 ý nghĩa; ý định (phần đầu của 意思)
- 思 suy nghĩ; ý nghĩa (phần sau của 意思)
Ví dụ
不好意思,请问洗手间在哪里?
bù hǎo yì si qǐng wèn xǐ shǒu jiān zài nǎ lǐ
Xin lỗi, cho tôi hỏi nhà vệ sinh ở đâu?
-
Ví dụ
我不明白你的意思。
wǒ bù míng bai nǐ de yì si
Tôi không hiểu ý của bạn.
-
Ví dụ
这本书很有意思。
zhè běn shū hěn yǒu yì si
Cuốn sách này rất thú vị.
-
Ví dụ
这个游戏没意思。
zhè ge yóu xì méi yì si
Trò chơi này nhàm chán.
-
Ví dụ
我同意你的看法。
wǒ tóng yì nǐ de kàn fǎ
Tôi đồng ý với quan điểm của bạn.
Xem thêm (+56)
-
Ví dụ
我愿意帮助你。
wǒ yuàn yì bāng zhù nǐ
Tôi sẵn lòng giúp bạn.
-
Ví dụ
你要注意安全。
nǐ yào zhù yì ān quán
Bạn phải chú ý đến an toàn.
-
Ví dụ
我对这个结果很满意。
wǒ duì zhè ge jié guǒ hěn mǎn yì
Tôi rất hài lòng với kết quả này.
-
Ví dụ
你有什么好主意吗?
nǐ yǒu shén me hǎo zhǔ yì ma
Bạn có ý tưởng hay nào không?
-
Ví dụ
他考了第一名,显得很得意。
tā kǎo le dì yī míng xiǎn de hěn dé yì
Anh ấy đạt hạng nhất và trông rất đắc ý.
-
Ví dụ
我对这个问题有不同的意见。
wǒ duì zhè ge wèn tí yǒu bù tóng de yì jiàn
Tôi có ý kiến khác về vấn đề này.
-
Ví dụ
他故意不告诉我真相。
tā gù yì bù gào su wǒ zhēn xiàng
Anh ấy cố ý không nói cho tôi biết sự thật.
-
Ví dụ
他的生意做得很好。
tā de shēng yi zuò de hěn hǎo
Công việc kinh doanh của anh ấy đang rất tốt.
-
Ví dụ
这项研究有重要的意义。
zhè xiàng yán jiū yǒu zhòng yào de yì yì
Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng.
-
Ví dụ
这意味着我们必须更加努力工作。
zhè yì wèi zhe wǒ men bì xū gèng jiā nǔ lì gōng zuò
Điều này có nghĩa là chúng ta phải làm việc chăm chỉ hơn nữa.
-
Ví dụ
这个结果很意外。
zhè ge jié guǒ hěn yì wài
Kết quả này rất bất ngờ.
-
Ví dụ
我们必须意识到环境保护的重要性。
wǒ men bì xū yì shí dào huán jìng bǎo hù de zhòng yào xìng
Chúng ta phải nhận thức được tầm quan trọng của bảo vệ môi trường.
-
Ví dụ
请随意吃,不要客气。
qǐng suí yì chī bú yào kè qi
Xin mời ăn tùy ý, đừng khách sáo.
-
Ví dụ
他的设计充满了创意。
tā de shè jì chōng mǎn le chuàng yì
Thiết kế của anh ấy đầy sự sáng tạo.
-
Ví dụ
我不在意别人的看法。
wǒ bù zài yì bié rén de kàn fǎ
Tôi không quan tâm đến ý kiến của người khác.
-
Ví dụ
妈妈特意做了我最喜欢的菜。
mā ma tè yì zuò le wǒ zuì xǐ huan de cài
Mẹ đã đặc biệt nấu món ăn yêu thích của tôi.
-
Ví dụ
他一心一意地学习中文。
tā yì xīn yí yì de xué xí zhōng wén
Anh ấy học tiếng Trung một lòng một dạ.
-
- 下 dưới (chỉ dưới ý thức)
- 意 ý nghĩ, ý định (phần của 'ý thức')
- 识 kiến thức, nhận thức (hoàn thành 'ý thức')
Ví dụ
她下意识地后退了一步。
tā xià yì shí de hòu tuì le yí bù
Cô ấy một cách vô thức lùi lại một bước.
-
Ví dụ
我不经意间看到了那封信。
wǒ bù jīng yì jiān kàn dào le nà fēng xìn
Tôi vô tình nhìn thấy bức thư đó.
-
Ví dụ
我很乐意帮助你。
wǒ hěn lè yì bāng zhù nǐ
Tôi rất sẵn lòng giúp bạn.
-
Ví dụ
你介意我抽烟吗?
nǐ jiè yì wǒ chōu yān ma
Bạn có bận tâm nếu tôi hút thuốc không?
-
- 任 cho phép, để (chỉ sự tự do hoặc không có hạn chế)
- 意 ý chí, mong muốn, ý định (điều mà một người muốn hoặc ước)
Ví dụ
你不能任意改变规则。
nǐ bù néng rèn yì gǎi biàn guī zé
Bạn không thể thay đổi quy tắc tùy tiện.
-
Ví dụ
她向我眨眼示意,我立刻会意。
tā xiàng wǒ zhǎ yǎn shì yì wǒ lì kè huì yì
Cô ấy nháy mắt với tôi để ra hiệu, và tôi hiểu ngay lập tức.
-
- 全 toàn bộ, trọn vẹn (bổ nghĩa cho tâm)
- 心 tâm (cảm xúc, tình cảm)
- 全 toàn bộ, trọn vẹn (bổ nghĩa cho ý)
- 意 ý định, ý chí, tâm trí
Ví dụ
她全心全意照顾生病的母亲。
tā quán xīn quán yì zhào gù shēng bìng de mǔ qīn
Cô ấy chăm sóc người mẹ ốm đau một cách toàn tâm toàn ý.
-
Ví dụ
考试题目出人意料地简单。
kǎo shì tí mù chū rén yì liào de jiǎn dān
Các câu hỏi thi bất ngờ đơn giản.
-
Ví dụ
他刻意避开了这个话题。
tā kè yì bì kāi le zhè ge huà tí
Anh ấy cố ý tránh chủ đề này.
-
Ví dụ
他的善意被误解了。
tā de shàn yì bèi wù jiě le
Thiện ý của anh ấy đã bị hiểu lầm.
-
Ví dụ
我理解你的好意,但我不需要帮助。
wǒ lǐ jiě nǐ de hǎo yì dàn wǒ bù xū yào bāng zhù
Tôi hiểu thiện ý của bạn, nhưng tôi không cần giúp đỡ.
-
Ví dụ
这是清代的如意,非常珍贵。
zhè shì qīng dài de rú yì fēi cháng zhēn guì
Đây là như ý thời nhà Thanh, rất quý giá.
-
Ví dụ
这个故事的寓意很深刻。
zhè ge gù shi de yù yì hěn shēn kè
Ý nghĩa ngụ ý của câu chuyện này rất sâu sắc.
-
- 得 đạt được, giành được (thành công hoặc sự thỏa mãn)
- 意 sự thỏa mãn, sự hài lòng, cảm giác vui sướng
- 扬 giơ lên, phô bày, khoe khoang (lần đầu)
- 扬 giơ lên, phô bày, khoe khoang (lặp lại để nhấn mạnh)
Ví dụ
他考试得了第一名,得意扬扬地走在路上。
tā kǎo shì dé le dì yī míng dé yì yáng yáng de zǒu zài lù shang
Anh ấy đạt hạng nhất trong kỳ thi và đi trên đường một cách tự mãn và kiêu hãnh.
-
Ví dụ
这是我的一点心意,请收下。
zhè shì wǒ de yì diǎn xīn yì qǐng shōu xià
Đây là một chút tấm lòng của tôi, xin hãy nhận lấy.
-
Ví dụ
他没有恶意,只是开玩笑而已。
tā méi yǒu è yì zhǐ shì kāi wán xiào ér yǐ
Anh ấy không có ác ý, chỉ là đùa thôi.
-
Ví dụ
午后的阳光洒在身上,让人感到无比惬意。
wǔ hòu de yáng guāng sǎ zài shēn shàng ràng rén gǎn dào wú bǐ qiè yì
Ánh nắng buổi chiều chiếu trên người khiến ta cảm thấy vô cùng thoải mái và hài lòng.
-
Ví dụ
他有购买这套房子的意向。
tā yǒu gòu mǎi zhè tào fáng zi de yì xiàng
Anh ấy có ý định mua ngôi nhà này.
-
Ví dụ
这句话的意味很深。
zhè jù huà de yì wèi hěn shēn
Ý nghĩa của câu này rất sâu sắc.
-
Ví dụ
他意图欺骗我们。
tā yì tú qī piàn wǒ men
Anh ấy có ý định lừa dối chúng tôi.
-
Ví dụ
他有坚强的意志。
tā yǒu jiān qiáng de yì zhì
Anh ấy có ý chí mạnh mẽ.
-
Ví dụ
这个结果真是意想不到。
zhè ge jié guǒ zhēn shì yì xiǎng bù dào
Kết quả này thực sự bất ngờ.
-
Ví dụ
我们应该尊重每个人的意愿。
wǒ men yīng gāi zūn zhòng měi gè rén de yì yuàn
Chúng ta nên tôn trọng ý muốn của mỗi người.
-
Ví dụ
这个结果出乎我的意料。
zhè ge jié guǒ chū hū wǒ de yì liào
Kết quả này vượt quá dự liệu của tôi.
-
Ví dụ
他执意要去,谁也劝不住。
tā zhí yì yào qù shéi yě quàn bù zhù
Anh ấy nhất quyết muốn đi, không ai có thể can ngăn được.
-
Ví dụ
我们应该对长辈表示敬意。
wǒ men yīng gāi duì zhǎng bèi biǎo shì jìng yì
Chúng ta nên thể hiện sự kính trọng đối với người lớn tuổi.
-
Ví dụ
我无意中听到了他们的谈话。
wǒ wú yì zhōng tīng dào le tā men de tán huà
Tôi vô ý nghe được cuộc nói chuyện của họ.
-
Ví dụ
我不是有意要伤害你。
wǒ bú shì yǒu yì yào shāng hài nǐ
Tôi không cố ý làm tổn thương bạn.
-
Ví dụ
我的本意不是要伤害你。
wǒ de běn yì bù shì yào shāng hài nǐ
Ý định ban đầu của tôi không phải là làm tổn thương bạn.
-
Ví dụ
他表示了深深的歉意。
tā biǎo shì le shēn shēn de qiàn yì
Anh ấy bày tỏ lời xin lỗi sâu sắc.
-
Ví dụ
政府应该尊重民意。
zhèng fǔ yīng gāi zūn zhòng mín yì
Chính phủ nên tôn trọng dư luận.
-
- 玩 chơi, đồ chơi (đóng góp ý nghĩa về đồ vật)
- 意 ý tưởng, ý nghĩa (đóng vai trò thành phần danh từ chung)
- 儿 hậu tố thu nhỏ (thêm ngữ điệu thông tục, không trang trọng)
Ví dụ
这是什么玩意儿?
zhè shì shén me wán yìr
Cái này là thứ gì?
-
Ví dụ
老师的用意是让学生自己思考。
lǎo shī de yòng yì shì ràng xué shēng zì jǐ sī kǎo
Ý định của giáo viên là để học sinh tự suy nghĩ.
-
Ví dụ
请留意交通安全。
qǐng liú yì jiāo tōng ān quán
Vui lòng chú ý đến an toàn giao thông.
-
Ví dụ
老师示意学生们安静下来。
lǎo shī shì yì xué shēng men ān jìng xià lái
Giáo viên ra hiệu cho học sinh im lặng.
-
Ví dụ
他找到了称心如意的房子。
tā zhǎo dào le chèn xīn rú yì de fáng zi
Anh ấy đã tìm được một ngôi nhà vừa ý.
-
Ví dụ
他因为粗心大意,考试时忘记写名字了。
tā yīn wèi cū xīn dà yì kǎo shì shí wàng jì xiě míng zi le
Anh ấy quên viết tên trong bài thi vì bất cẩn.
-
Ví dụ
他的道歉很有诚意。
tā de dào qiàn hěn yǒu chéng yì
Lời xin lỗi của anh ấy rất chân thành.
-
Ví dụ
你帮了我这么多忙,我真是过意不去。
nǐ bāng le wǒ zhè me duō máng wǒ zhēn shì guò yì bú qù
Bạn đã giúp tôi rất nhiều, tôi thực sự cảm thấy bất an.
Cấu trúc & nét viết
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
大 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
意 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
音 là bộ thủ trong 5 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét