Từ

介意 (jiè yì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

介意 (jiè yì) là một từ tiếng Trung: bận tâm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 介意

动 dòng động từ

bận tâm

你介意我抽烟吗?

nǐ jiè yì wǒ chōu yān ma

Bạn có bận tâm nếu tôi hút thuốc không?

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

介 jiè — sự liên quan, quan tâm đến vấn đề bên ngoài

意 yì — tâm trí, ý kiến, cảm giác

Cấu trúc & nét viết
1 介 jiè — ở giữa hai bên
介 là bộ thủ trong 4 chữ

介 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 意 yì — nguyện vọng; ý định

意 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét