Từ
介意 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
介意 (jiè yì) là một từ tiếng Trung: bận tâm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 介意
动 động từ
bận tâm
你介意我抽烟吗?
Bạn có bận tâm nếu tôi hút thuốc không?
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
介 là bộ thủ trong 4 chữ
介 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
意 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
音 là bộ thủ trong 5 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét