Chữ

姑

gū HSK 4
姑 gū HSK 4
  • 1. cô, chị hoặc em gái của cha
  • 2. chị hoặc em gái của chồng
  • 3. (văn viết) mẹ chồng
  • 4. người phụ nữ tu hành hoặc hành nghề mê tín
  • 5. tạm thời; hãy cứ
  • 6. họ
  • 7. thiếu nữ; cô gái trẻ
Từ dùng 姑 như gū (3)
Cấu trúc & nét viết
姑 gū — cô, chị hoặc em gái của cha
姑 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét