Chữ

她

tā HSK 1
她 tā HSK 1
  • 1. cô ấy; bà ấy (đại từ nhân xưng ngôi thứ ba giống cái)
  • 2. nó; cô ấy (dùng để chỉ đất nước, quê hương, tổ chức, sông núi, sách báo, v.v., thể hiện tình cảm trân trọng)
Từ dùng 她 như tā (1)
Cấu trúc & nét viết
她 tā — cô ấy; bà ấy (đại từ nhân xưng ngôi thứ ba giống cái)

她 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét