Chữ

甸

diàn HSK 7
甸 diàn HSK 7
  • 1. vùng đất ngoại ô thời cổ đại
  • 2. đồng cỏ chăn thả gia súc (thường dùng trong địa danh)
  • 3. (văn viết) sản vật đồng ruộng
  • 4. họ
Từ dùng 甸 như diàn (1)
Cấu trúc & nét viết
甸 diàn — vùng đất ngoại ô thời cổ đại

甸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

Thứ tự nét