Chữ
甸
甸
HSK 7
- 1. vùng đất ngoại ô thời cổ đại
- 2. đồng cỏ chăn thả gia súc (thường dùng trong địa danh)
- 3. (văn viết) sản vật đồng ruộng
- 4. họ
Từ dùng 甸 như diàn (1)
Cấu trúc & nét viết
甸
— vùng đất ngoại ô thời cổ đại
甸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
勹 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 5
HSK 6
田 là bộ thủ trong 23 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 6
HSK 7
Thứ tự nét