Chữ
玩
- 1. chơi (trò chơi)
- 2. tham gia hoạt động (thường là văn thể)
- 3. dùng (thủ đoạn, phương pháp, v.v.)
- 4. đối xử thiếu nghiêm túc; coi thường; trêu chọc
- 5. thưởng thức; ngắm nghía kỹ lưỡng
- 6. đồ vật để thưởng thức hoặc trưng bày; đồ chơi tay
- 7. họ
- 8. trêu đùa; mày mò với
Từ dùng 玩 như wán (8)
Cấu trúc & nét viết
玩
— chơi (trò chơi)
玩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
王 là bộ thủ trong 33 chữ
HSK 3
HSK 5
润
làm ẩm; thêm dầu hoặc nước để tránh khô
狂
mất trí; điên loạn; cuồng
玉
ngọc bích; khoáng vật mịn, cứng và bóng, dùng làm đồ trang trí và chạm khắc
玫
(văn viết) một loại đá quý hoặc ngọc bích đẹp
玻
xem "玻璃": vật liệu cứng, giòn, trong suốt không có điểm nóng chảy cố định, làm từ cát thạch anh, đá vôi và soda ở nhiệt độ cao
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
HSK 6
HSK 7
元 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét