Chữ

玩

wán HSK 1
玩 wán HSK 1
  • 1. chơi (trò chơi)
  • 2. tham gia hoạt động (thường là văn thể)
  • 3. dùng (thủ đoạn, phương pháp, v.v.)
  • 4. đối xử thiếu nghiêm túc; coi thường; trêu chọc
  • 5. thưởng thức; ngắm nghía kỹ lưỡng
  • 6. đồ vật để thưởng thức hoặc trưng bày; đồ chơi tay
  • 7. họ
  • 8. trêu đùa; mày mò với
Từ dùng 玩 như wán (8)
Cấu trúc & nét viết
玩 wán — chơi (trò chơi)

玩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét