Chữ

暗

àn HSK 6
暗 àn HSK 6
  • 1. tối, mờ (trái với 明)
  • 2. bí mật, ẩn giấu (trái với 明)
  • 3. (văn ngôn) mù quáng, ngu muội, không hiểu biết
  • 4. (màu sắc) đậm, tối, không tươi
  • 5. lặng lẽ, thầm lặng
Từ dùng 暗 như àn (5)
Cấu trúc & nét viết
暗 àn — tối, mờ (trái với 明)

暗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét