Từ

恰到好处 (qià dào hǎo chù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

恰到好处 (qià dào hǎo chù) là một từ tiếng Trung: vừa đúng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 恰到好处

成语 chéng yǔ thành ngữ

vừa đúng

这道菜的调味恰到好处。

zhè dào cài de tiáo wèi qià dào hǎo chù

Gia vị của món ăn này vừa đúng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

恰 qià — đúng, chính xác

到 dào — đạt đến, tới

好 hǎo — tốt, thích hợp

处 chù — điểm, chỗ

Cấu trúc & nét viết
1 恰 qià — đúng, vừa đúng

恰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét

2 到 dào — đến; đạt đến
到 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

3 好 hǎo — tốt;令人满意 (trái với 坏)
Xpinyin

好 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

4 处 chù — nơi; chỗ
Xpinyin

处 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét