Chữ

介

jiè HSK 2
介 jiè HSK 2
  • 1. ở giữa hai bên
  • 2. kết nối hai bên; giới thiệu
  • 3. để bụng; ghi lòng
  • 4. họ
  • 5. áo giáp; trang phục bảo vệ của binh lính thời xưa
  • 6. mai; vỏ cứng của động vật
  • 7. (văn viết) lượng từ chỉ người (hàm ý thấp hèn), tương đương "个"
  • 8. thẳng thắn; có khí tiết
  • 9. chỉ dẫn diễn xuất trong kịch bản hí khúc cổ điển Trung Quốc (vd. 笑介, 饮酒介)
Từ dùng 介 như jiè (7)
Cấu trúc & nét viết