Chữ
歉
歉
HSK 4
- 1. mùa màng thất bát (trái với 丰)
- 2. cảm thấy có lỗi với ai đó
- 3. cảm giác có lỗi với người khác
Từ dùng 歉 như qiàn (3)
Cấu trúc & nét viết
歉
— mùa màng thất bát (trái với 丰)
歉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
兼 là bộ thủ trong 5 chữ
欠 là bộ thủ trong 18 chữ
HSK 2
HSK 6
Thứ tự nét