Chữ

歉

qiàn HSK 4
歉 qiàn HSK 4
  • 1. mùa màng thất bát (trái với 丰)
  • 2. cảm thấy có lỗi với ai đó
  • 3. cảm giác có lỗi với người khác
Từ dùng 歉 như qiàn (3)
Cấu trúc & nét viết