Chữ

寓

yù HSK 5
寓 yù HSK 5
  • 1. tạm trú; ở nhờ
  • 2. nơi ở; chỗ cư trú
  • 3. hàm chứa; gửi gắm ý nghĩa
  • 4. họ
Từ dùng 寓 như yù (3)
Cấu trúc & nét viết
寓 yù — tạm trú; ở nhờ

寓 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét