Chữ

姐

jiě HSK 1
姐 jiě HSK 1
  • 1. chị gái
  • 2. họ hàng nữ cùng thế hệ lớn tuổi hơn mình (thường không bao gồm chị dâu)
  • 3. cách gọi tôn kính dành cho phụ nữ lớn tuổi hơn mình
  • 4. họ
  • 5. cô; cô gái trẻ làm một nghề nhất định
  • 6. cách gọi chung cho phụ nữ trẻ
Từ dùng 姐 như jiě (3)
Cấu trúc & nét viết
姐 jiě — chị gái

姐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét