Chữ

胡

hú HSK 5
胡 hú HSK 5
  • 1. tên gọi chung cổ đại cho các dân tộc phương Bắc và phương Tây
  • 2. có nguồn gốc từ phương Bắc, phương Tây hoặc nước ngoài
  • 3. bừa bãi; tùy tiện; vô lý
  • 4. viết tắt của 胡琴 (đàn hồ cầm)
  • 5. (văn viết) tại sao; vì sao (đại từ nghi vấn)
  • 6. (~子) râu
  • 7. xem 胡同: phiên âm tiếng Mông Cổ, nghĩa là ngõ nhỏ
  • 8. họ
  • 9. thịt thòng dưới hàm của thú vật
Từ dùng 胡 như hú (6)
Cấu trúc & nét viết
胡 hú — tên gọi chung cổ đại cho các dân tộc phương Bắc và phương Tây
胡 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

2 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét