Chữ

备

bèi HSK 2
备 bèi HSK 2
  • 1. có đủ, trang bị đầy đủ
  • 2. chuẩn bị
  • 3. phòng bị, đề phòng
  • 4. thiết bị, trang bị (gồm nhân lực và vật lực)
  • 5. hoàn toàn, đầy đủ
  • 6. họ
  • 7. đầy đủ, hoàn chỉnh
Từ dùng 备 như bèi (19)
Cấu trúc & nét viết
备 bèi — có đủ, trang bị đầy đủ

备 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

Thứ tự nét