Chữ
备
- 1. có đủ, trang bị đầy đủ
- 2. chuẩn bị
- 3. phòng bị, đề phòng
- 4. thiết bị, trang bị (gồm nhân lực và vật lực)
- 5. hoàn toàn, đầy đủ
- 6. họ
- 7. đầy đủ, hoàn chỉnh
Từ dùng 备 như bèi (19)
Cấu trúc & nét viết
备
— có đủ, trang bị đầy đủ
备 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
夂 là bộ thủ trong 14 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 5
田 là bộ thủ trong 23 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 6
HSK 7
Thứ tự nét