Chữ

评

píng HSK 4
评 píng HSK 4
  • 1. lời bình luận hoặc bài phê bình
  • 2. thảo luận hoặc đánh giá
  • 3. họ
Từ dùng 评 như píng (11)
Cấu trúc & nét viết
评 píng — lời bình luận hoặc bài phê bình

评 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét