Chữ

妆

zhuāng HSK 6
妆 zhuāng HSK 6
  • 1. trang điểm; làm đẹp bằng mỹ phẩm
  • 2. đồ trang điểm và trang sức dành cho phụ nữ hoặc diễn viên
  • 3. của hồi môn; tài sản gia đình nhà gái tặng khi xuất giá
Từ dùng 妆 như zhuāng (2)
Cấu trúc & nét viết
妆 zhuāng — trang điểm; làm đẹp bằng mỹ phẩm

妆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét