Từ

惬意 (qiè yì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

惬意 (qiè yì) là một từ tiếng Trung: thoải mái và hài lòng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 惬意

形 xíng tính từ

thoải mái và hài lòng

午后的阳光洒在身上,让人感到无比惬意。

wǔ hòu de yáng guāng sǎ zài shēn shàng ràng rén gǎn dào wú bǐ qiè yì

Ánh nắng buổi chiều chiếu trên người khiến ta cảm thấy vô cùng thoải mái và hài lòng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

惬 qiè — hài lòng, thỏa mãn

意 yì — cảm giác, tâm trạng

Cấu trúc & nét viết
1 惬 qiè — thỏa mãn; vui lòng

惬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét

2 意 yì — nguyện vọng; ý định

意 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét