Từ

看好 (kàn hǎo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

看好 (kàn hǎo) là một từ tiếng Trung: lạc quan về; đánh giá cao. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 看好

动 dòng động từ

lạc quan về; đánh giá cao

投资者都很看好这家公司。

tóu zī zhě dōu hěn kàn hǎo zhè jiā gōng sī

Các nhà đầu tư đều rất lạc quan về công ty này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

看 kàn — nhìn; xem; đánh giá

好 hǎo — tốt; tốt đẹp; thuận lợi

Cấu trúc & nét viết
1 看 kàn — nhìn; xem
Xpinyin

看 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 好 hǎo — tốt;令人满意 (trái với 坏)
Xpinyin

好 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét