Chữ

籽

zǐ
  • 1. hạt của một số loài thực vật
Từ dùng 籽 như zǐ (0)
Cấu trúc & nét viết
籽 zǐ — hạt của một số loài thực vật

籽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét