Chữ
籽
- 1. hạt của một số loài thực vật
Từ dùng 籽 như zǐ (0)
Cấu trúc & nét viết
籽
— hạt của một số loài thực vật
籽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
米 là bộ thủ trong 26 chữ
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 7
Xpinyin
子 là bộ thủ trong 19 chữ
HSK 4
HSK 5
Thứ tự nét