Từ

有意思 (yǒu yì si) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

有意思 (yǒu yì si) là một từ tiếng Trung: thú vị. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 有意思

形 xíng tính từ

thú vị

这本书很有意思。

zhè běn shū hěn yǒu yì si

Cuốn sách này rất thú vị.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

有 yǒu — có

意 yì — ý nghĩa

思 sī / si — suy nghĩ

Phát âm theo ngữ cảnh: si

Cấu trúc & nét viết
1 有 yǒu — có; sở hữu (trái nghĩa với "无/没")
有 là bộ thủ trong 4 chữ

有 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 意 yì — nguyện vọng; ý định

意 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

3 思 sī / si — suy nghĩ, cân nhắc, động não
思 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

3.1 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ
3.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét