Từ
乐意 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
乐意 (lè yì) là một từ tiếng Trung: sẵn lòng, vui lòng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 乐意
动 động từ
sẵn lòng, vui lòng
我很乐意帮助你。
Tôi rất sẵn lòng giúp bạn.
形 tính từ
sẵn lòng, vui lòng
我很乐意帮助你。
Tôi rất sẵn lòng giúp bạn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
乐 là bộ thủ trong 1 chữ
乐 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
意 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
音 là bộ thủ trong 5 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét