Chữ

畴

chóu HSK 7
畴 chóu HSK 7
  • 1. (văn viết) ruộng đã cày cấy
  • 2. (văn viết) loại; hạng
Từ dùng 畴 như chóu (1)
Cấu trúc & nét viết
畴 chóu — (văn viết) ruộng đã cày cấy

畴 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

Thứ tự nét