Chữ

委

wěi HSK 6
委 wěi HSK 6
  • 1. uốn khúc, quanh co
  • 2. uỷ thác; bổ nhiệm, uỷ nhiệm
  • 3. bỏ, từ bỏ
  • 4. thoái thác, đùn đẩy (trách nhiệm)
  • 5. (văn viết) tích tụ, tích luỹ
  • 6. (văn viết) nơi hội tụ của nước; hạ lưu sông; phần cuối
  • 7. viết tắt của uỷ viên hoặc uỷ ban
  • 8. họ
  • 9. uể oải, thiếu sức sống, chán nản
  • 10. (văn ngôn) quả thực, thực sự, chắc chắn
Từ dùng 委 như wěi (6)
Cấu trúc & nét viết
委 wěi — uốn khúc, quanh co
委 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
2 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét