Chữ
惫
惫
HSK 7
- 1. (văn viết) kiệt sức; vô cùng mệt mỏi
Từ dùng 惫 như bèi (1)
Cấu trúc & nét viết
惫
— (văn viết) kiệt sức; vô cùng mệt mỏi
惫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
夂 là bộ thủ trong 14 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 5
思 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét