Chữ

始

shǐ HSK 2
始 shǐ HSK 2
  • 1. khởi đầu; bắt đầu; trái nghĩa với '末'/'终'
  • 2. (văn viết) mới; mới chỉ
  • 3. họ
  • 4. sớm nhất; đầu tiên
Từ dùng 始 như shǐ (5)
Cấu trúc & nét viết
始 shǐ — khởi đầu; bắt đầu; trái nghĩa với '末'/'终'

始 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét