Chữ

界

jiè HSK 3
界 jiè HSK 3
  • 1. ranh giới giữa các vùng khác nhau
  • 2. giới hạn hoặc phạm vi
  • 3. tập thể những người cùng nghề nghiệp, công việc hoặc giới tính
  • 4. giới (đơn vị phân loại sinh học cao nhất, trên 门)
  • 5. giới địa tầng (đơn vị phân loại địa tầng cấp hai, trên 系 và dưới 宇; đơn vị địa chất tương ứng gọi là 代)
  • 6. họ
Từ dùng 界 như jiè (10)
Cấu trúc & nét viết
界 jiè — ranh giới giữa các vùng khác nhau

界 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

Thứ tự nét