Chữ
界
- 1. ranh giới giữa các vùng khác nhau
- 2. giới hạn hoặc phạm vi
- 3. tập thể những người cùng nghề nghiệp, công việc hoặc giới tính
- 4. giới (đơn vị phân loại sinh học cao nhất, trên 门)
- 5. giới địa tầng (đơn vị phân loại địa tầng cấp hai, trên 系 và dưới 宇; đơn vị địa chất tương ứng gọi là 代)
- 6. họ
Từ dùng 界 như jiè (10)
Cấu trúc & nét viết
界
— ranh giới giữa các vùng khác nhau
界 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
田 là bộ thủ trong 23 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 6
HSK 7
介 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét