Chữ
略
- 1. ngắn gọn, không chi tiết; trái nghĩa với '详'
- 2. bản tóm tắt ngắn gọn
- 3. bỏ qua; đơn giản hóa
- 4. hơi; một chút
- 5. mưu lược; kế hoạch
- 6. cướp bóc; chiếm đoạt
Từ dùng 略 như lüè (8)
Cấu trúc & nét viết
略
— ngắn gọn, không chi tiết; trái nghĩa với '详'
略 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
田 là bộ thủ trong 23 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 6
HSK 7
各 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 4
HSK 5
Thứ tự nét