Chữ

略

lüè HSK 6
略 lüè HSK 6
  • 1. ngắn gọn, không chi tiết; trái nghĩa với '详'
  • 2. bản tóm tắt ngắn gọn
  • 3. bỏ qua; đơn giản hóa
  • 4. hơi; một chút
  • 5. mưu lược; kế hoạch
  • 6. cướp bóc; chiếm đoạt
Từ dùng 略 như lüè (8)
Cấu trúc & nét viết
略 lüè — ngắn gọn, không chi tiết; trái nghĩa với '详'

略 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

Thứ tự nét