Chữ
考
- 1. kiểm tra; đặt câu hỏi để đánh giá năng lực
- 2. thi; dự thi
- 3. điều tra; kiểm tra
- 4. khảo cứu; nghiên cứu
- 5. cha; (về sau) cha đã qua đời
- 6. họ
- 7. (văn viết) già; sống lâu
Từ dùng 考 như kǎo (13)
Cấu trúc & nét viết
考
— kiểm tra; đặt câu hỏi để đánh giá năng lực
考 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
丂 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét