Chữ

考

kǎo HSK 2
考 kǎo HSK 2
  • 1. kiểm tra; đặt câu hỏi để đánh giá năng lực
  • 2. thi; dự thi
  • 3. điều tra; kiểm tra
  • 4. khảo cứu; nghiên cứu
  • 5. cha; (về sau) cha đã qua đời
  • 6. họ
  • 7. (văn viết) già; sống lâu
Từ dùng 考 như kǎo (13)
Cấu trúc & nét viết