Chữ

姻

yīn HSK 6
姻 yīn HSK 6
  • 1. hôn nhân
  • 2. quan hệ thân tộc gián tiếp qua hôn nhân (ví dụ: cha vợ của anh em, cha chồng của chị em)
Từ dùng 姻 như yīn (1)
Cấu trúc & nét viết
姻 yīn — hôn nhân

姻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét