Từ

好评 (hǎo píng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

好评 (hǎo píng) là một từ tiếng Trung: đánh giá tích cực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 好评

名 míng danh từ

đánh giá tích cực

这家餐厅在网上获得了很多好评。

zhè jiā cān tīng zài wǎng shàng huò dé le hěn duō hǎo píng

Nhà hàng này đã nhận được nhiều đánh giá tích cực trên mạng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

好 hǎo — tốt, tích cực

评 píng — đánh giá, nhận xét

Cấu trúc & nét viết
1 好 hǎo — tốt;令人满意 (trái với 坏)
Xpinyin

好 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 评 píng — lời bình luận hoặc bài phê bình

评 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét