Chữ

运

yùn HSK 2
运 yùn HSK 2
  • 1. xoay; di chuyển tuần tự
  • 2. vận chuyển; chuyên chở
  • 3. vận dụng; sử dụng
  • 4. vận mệnh; số phận; may rủi trong cuộc đời
  • 5. họ
Từ dùng 运 như yùn (24)
Cấu trúc & nét viết
运 yùn — xoay; di chuyển tuần tự

运 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét