Từ

好感 (hǎo gǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

好感 (hǎo gǎn) là một từ tiếng Trung: thiện cảm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 好感

名 míng danh từ

thiện cảm

我对这个新同事很有好感。

wǒ duì zhè ge xīn tóng shì hěn yǒu hǎo gǎn

Tôi có thiện cảm rất tốt với đồng nghiệp mới này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

好 hǎo — tốt, thiện

感 gǎn — cảm giác, cảm

Cấu trúc & nét viết
1 好 hǎo — tốt;令人满意 (trái với 坏)
Xpinyin

好 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 感 gǎn — cảm động
感 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 咸 xián — (văn viết) đều; tất cả (phó từ văn ngôn)
咸 là bộ thủ trong 3 chữ
2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét