Chữ
娃
娃
HSK 6
- 1. trẻ con; trẻ em
- 2. (phương ngữ) thú non; con thú nhỏ
- 3. mỹ nữ (cách gọi cũ)
- 4. (phương ngữ) bé trai
Từ dùng 娃 như wá (1)
Cấu trúc & nét viết
娃
— trẻ con; trẻ em
娃 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
女 là bộ thủ trong 54 chữ
HSK 1
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
HSK 3
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
妥
thích hợp; phù hợp
姆
người giúp việc; người được thuê để chăm sóc trẻ em, người già hoặc quản lý việc nhà, thường là phụ nữ (xem "保姆")
姜
cây gừng (cây thân thảo lâu năm, lá hình mác, hoa màu vàng xanh)
娇
mềm mại, xinh đẹp và đáng yêu (của phụ nữ, trẻ em, hoa, v.v.)
婉
uyển chuyển, diễn đạt gián tiếp và nhẹ nhàng
婪
tham lam; ham muốn của cải không biết thỏa mãn
婿
chồng
媚
đẹp; đáng yêu
嫂
vợ của anh trai; chị dâu
嫉
ghen tị; đố kỵ với người hơn mình
嫩
non nớt, mềm mại (cây non); trái nghĩa với "老"
嬉
(văn viết) vui chơi; nô đùa
耍
chơi; vui chơi
圭 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 3
HSK 5
HSK 7
卦
ký hiệu bói toán cổ đại; cũng chỉ dụng cụ hoặc hoạt động bói toán
桂
tên cây: 1. cây quế (thường xanh, hoa trắng, vỏ thơm dùng làm thuốc và gia vị); 2. cây nguyệt quế (thường xanh, lá hình elip, hoa vàng, lá làm gia vị); 3. cây mộc tê (thường xanh, còn gọi là 木樨, hoa trắng hoặc vàng rất thơm)
蛙
ếch (động vật lưỡng cư nở từ trứng thành nòng nọc, không đuôi, chân sau dài, chân trước ngắn, có màng bơi giữa các ngón; có ích cho nông nghiệp)
闺
(văn viết) cửa nhỏ phần trên tròn phần dưới vuông
Thứ tự nét