Chữ

娃

wá HSK 6
娃 wá HSK 6
  • 1. trẻ con; trẻ em
  • 2. (phương ngữ) thú non; con thú nhỏ
  • 3. mỹ nữ (cách gọi cũ)
  • 4. (phương ngữ) bé trai
Từ dùng 娃 như wá (1)
Cấu trúc & nét viết
娃 wá — trẻ con; trẻ em

娃 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét