Từ

意识 (yì shí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

意识 (yì shí) là một từ tiếng Trung: nhận thức, ý thức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 意识

动 dòng động từ

nhận thức, ý thức

我们必须意识到环境保护的重要性。

wǒ men bì xū yì shí dào huán jìng bǎo hù de zhòng yào xìng

Chúng ta phải nhận thức được tầm quan trọng của bảo vệ môi trường.

名 míng danh từ

ý thức

我们要提高环保意识。

wǒ men yào tí gāo huán bǎo yì shí

Chúng ta cần nâng cao ý thức bảo vệ môi trường.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

意 yì — ý nghĩ, tâm trí, ý định

识 shí — kiến thức, sự nhận biết, biết

Cấu trúc & nét viết
1 意 yì — nguyện vọng; ý định

意 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 识 shí — biết; nhận ra; phân biệt

识 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét