Từ

意向 (yì xiàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

意向 (yì xiàng) là một từ tiếng Trung: ý định. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 意向

名 míng danh từ

ý định

他有购买这套房子的意向。

tā yǒu gòu mǎi zhè tào fáng zi de yì xiàng

Anh ấy có ý định mua ngôi nhà này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

意 yì — ý nghĩ, tâm trí, ý chí

向 xiàng — hướng, xu hướng

Cấu trúc & nét viết
1 意 yì — nguyện vọng; ý định

意 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 向 xiàng — hướng về phía; quay mặt về (đối lập với 'quay lưng')
向 là bộ thủ trong 1 chữ

向 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét