Từ

反思 (fǎn sī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

反思 (fǎn sī) là một từ tiếng Trung: suy ngẫm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 反思

动 dòng động từ

suy ngẫm

我们需要反思过去的错误。

wǒ men xū yào fǎn sī guò qù de cuò wù

Chúng ta cần suy ngẫm về những sai lầm trong quá khứ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

反 fǎn — ngược, quay lại

思 sī — suy nghĩ, ngẫm nghĩ

Cấu trúc & nét viết
1 反 fǎn — lật ngược; đảo ngược
反 là bộ thủ trong 7 chữ

gồm có

1.2 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 思 sī — suy nghĩ, cân nhắc, động não
思 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ
2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét