Chữ

敬

jìng HSK 5
敬 jìng HSK 5
  • 1. tôn trọng, đối xử lịch sự
  • 2. kính dâng (đồ ăn, thức uống hoặc vật phẩm)
  • 3. cung kính, thành kính
  • 4. (văn viết) lễ vật tỏ lòng kính trọng
  • 5. họ
Từ dùng 敬 như jìng (14)
Cấu trúc & nét viết
敬 jìng — tôn trọng, đối xử lịch sự
敬 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1 苟 gǒu — tạm thời; tạm thời mà thôi
苟 là bộ thủ trong 1 chữ
2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét