Từ

好说 (hǎo shuō) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

好说 (hǎo shuō) là một từ tiếng Trung: có thể bàn bạc; có thể thương lượng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 好说

动 dòng động từ

có thể bàn bạc; có thể thương lượng

别担心,一切都好说。

bié dān xīn yí qiè dōu hǎo shuō

Đừng lo, mọi thứ đều có thể giải quyết được.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

好 hǎo — dễ; thuận lợi

说 shuō — bàn bạc; nói

Cấu trúc & nét viết
1 好 hǎo — tốt;令人满意 (trái với 坏)
Xpinyin

好 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 说 shuō — diễn đạt bằng lời; nói

说 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét