Từ

好久 (hǎo jiǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

好久 (hǎo jiǔ) là một từ tiếng Trung: lâu rồi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 好久

形 xíng tính từ

lâu rồi

我们好久没见面了。

wǒ men hǎo jiǔ méi jiàn miàn le

Chúng ta đã lâu rồi không gặp nhau.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

好 hǎo — rất (từ nhấn mạnh)

久 jiǔ — thời gian dài

Cấu trúc & nét viết
1 好 hǎo — tốt;令人满意 (trái với 坏)
Xpinyin

好 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 久 jiǔ — lâu, dài (trái nghĩa với 'tạm thời')
久 là bộ thủ trong 1 chữ

久 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét