Chữ

田

tián HSK 6
田 tián HSK 6
  • 1. ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
  • 2. mỏ khoáng sản; vùng có trữ lượng khoáng sản có thể khai thác
  • 3. họ
  • 4. (văn viết) đồng nghĩa với "畋"
  • 5. xem "田地": ① đồng nghĩa với "田"; ② hoàn cảnh, tình cảnh (thường chỉ tình huống xấu)
  • 6. nội dung điền kinh sân (ném, nhảy, v.v.)
Từ dùng 田 như tián (5)
Cấu trúc & nét viết
田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

田 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét