Chữ
田
- 1. ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
- 2. mỏ khoáng sản; vùng có trữ lượng khoáng sản có thể khai thác
- 3. họ
- 4. (văn viết) đồng nghĩa với "畋"
- 5. xem "田地": ① đồng nghĩa với "田"; ② hoàn cảnh, tình cảnh (thường chỉ tình huống xấu)
- 6. nội dung điền kinh sân (ném, nhảy, v.v.)
Từ dùng 田 như tián (5)
Cấu trúc & nét viết
田
— ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 6
HSK 7
田 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét